60A Kênh Tân Hóa, Phú Trung, Tân Phú, TP. HCM

VIEW ON MAP

83/4 Quốc Lộ 13 cũ, P. Hiệp Bình Phước, Thủ Đức, TP. HCM

VIEW ON MAP

ZALO

0908858875
QUÉT MÃ QR QUÉT MÃ QR

Hotline

0908858875

Hotline

0908858875

Hộp số ô tô là gì? Phân loại, cấu tạo, nguyên lý hoạt động

05/03/2025
By Hoàng Ngọc Phương
Tin Tức Kiến Thức Ô Tô

Bạn có biết hộp số ô tô ảnh hưởng như thế nào đến trải nghiệm lái xe và hiệu suất nhiên liệu? Hộp số không chỉ có loại sàn và tự động, mà còn có nhiều loại hiện đại khác như CVT, ly hợp kép… Vậy hộp số xe ô tô thực sự là gì? Bài viết này của Auto Protech sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về hộp số trên ô tô. Hãy cùng khám phá để có kiến thức vững chắc, giúp bạn cân nhắc và lựa chọn dòng xe phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng của mình!

 

Hộp số ô tô là gì?

Hộp số ô tô là một bộ phận thiết yếu trong hệ thống truyền động của xe, có nhiệm vụ tiếp nhận và truyền công suất từ động cơ đến các bánh xe chủ động. Quá trình này được thực hiện thông qua việc thay đổi tỷ số truyền động bên trong hộp số. Việc điều chỉnh tỷ số truyền cho phép thay đổi mô men xoắn và tốc độ vòng quay của bánh xe, giúp xe có thể tăng tốc, giảm tốc, vượt dốc hoặc di chuyển ổn định trên các điều kiện địa hình khác nhau.

Xét về phương thức điều khiển, hộp số của ô tô thường được phân loại thành hai nhóm chính: hộp số sàn, yêu cầu người lái trực tiếp thao tác chuyển số, và hộp số tự động, nơi việc chuyển số được thực hiện một cách tự động bởi hệ thống.

Trong nhóm hộp số tự động, có nhiều loại với cấu tạo và đặc tính vận hành khác nhau. Một số loại hộp số tự động phổ biến hiện nay bao gồm:

  • Hộp số tự động có biến mô-men xoắn (AT – Automatic Transmission)
  • Hộp số vô cấp CVT (Continuously Variable Transmission)
  • Hộp số ly hợp kép DCT (Dual Clutch Transmission)

Mỗi loại hộp số, dù là hộp số sàn hay một trong các loại hộp số tự động kể trên, đều sở hữu cấu trúc và nguyên lý hoạt động đặc trưng, mang đến những ưu điểm và hạn chế riêng về hiệu suất, trải nghiệm lái, độ phức tạp và chi phí bảo dưỡng.

Hộp số ô tô là gì?

Hình ảnh: Hộp số ô tô là bộ phận thiết yếu trong hệ thống truyền động của xe hơi

 

Vai trò quan trọng của hộp số ô tô

Hộp số ô tô là một bộ phận không thể thiếu trong hệ thống truyền động, đảm nhiệm nhiều vai trò thiết yếu để xe vận hành hiệu quả. Các vai trò chính của hộp số bao gồm:

  1. Thay đổi mô men xoắn và tốc độ truyền đến bánh xe, giúp xe tăng giảm tốc linh hoạt: Hộp số thực hiện thay đổi tỷ số truyền để điều chỉnh mô men xoắn và tốc độ vòng quay truyền từ động cơ đến bánh xe. Khi tỷ số truyền thay đổi, mô men xoắn và tốc độ tại bánh xe thay đổi theo, cho phép xe tăng tốc nhanh chóng khi cần lực kéo lớn, hoặc giảm tốc êm ái và duy trì tốc độ ổn định ở các vận tốc khác nhau.
  2. Đảo chiều chuyển động, cho phép xe tiến và lùi: Hộp số tích hợp cơ cấu số lùi, giúp đảo chiều quay của các bánh xe chủ động, cho phép xe di chuyển lùi một cách dễ dàng.
  3. Truyền công suất từ động cơ đến bánh xe chủ động: Hộp số là một phần không thể tách rời của hệ thống truyền động, đóng vai trò kết nối và truyền sức mạnh từ động cơ đến bánh xe chủ động, giúp xe di chuyển.
  4. Tạm thời ngắt kết nối động cơ với hệ thống truyền động: Trong một số tình huống như dừng xe tạm thời hoặc khi chuyển số (đối với hộp số sàn), hộp số (hoặc bộ biến mô-men xoắn trong hộp số tự động) cho phép tách động cơ ra khỏi hệ thống truyền động mà không cần tắt máy, giúp xe dừng lại hoặc chuyển số một cách mượt mà. Lưu ý rằng, việc tách động cơ luôn cần đến ly hợp (hoặc bộ biến mô-men xoắn), không phải bản thân hộp số tự động thực hiện việc này một cách độc lập.
  5. Tối ưu hiệu suất động cơ và tiết kiệm nhiên liệu: Bằng cách cung cấp nhiều tỷ số truyền khác nhau, hộp số cho phép động cơ luôn hoạt động ở dải vòng tua máy tối ưu tương ứng với tốc độ và tải trọng của xe. Điều này giúp tối ưu hiệu suất sử dụng động cơ, giảm tiêu hao nhiên liệu và kéo dài tuổi thọ động cơ.
  6. Đảm bảo vận hành êm ái và hiệu quả: Một hộp số ô tô chất lượng cần đảm bảo hiệu suất truyền lực cao, hoạt động êm ái, ít tiếng ồn và chuyển số mượt mà. Khi chuyển số, người lái lý tưởng sẽ cảm nhận được sự nhẹ nhàng, trơn tru, không bị giật khục hay nghe thấy tiếng va đập từ các bánh răng, mang lại trải nghiệm lái xe thoải mái và tin cậy.

 

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động các loại hộp số ô tô

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của từng loại hộp số ô tô sẽ có sự khác biệt rõ rệt. Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn, Auto Protech đã tổng hợp thông tin chi tiết về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các loại hộp số xe ô tô phổ biến nhất:

1. Hộp số sàn (Manual Transmission – MT)

Hộp số sàn, còn gọi là hộp số tay (MT), là loại hộp số mà người lái trực tiếp sử dụng cần số để lựa chọn và gài các tỷ số truyền khác nhau. Việc chuyển số đòi hỏi người lái phải phối hợp nhịp nhàng giữa chân côn (ly hợp), tay số và chân ga.

1.1. Cấu tạo chính

Hộp số sàn được tạo thành từ nhiều bộ phận cơ khí phức tạp, trong đó các thành phần chính bao gồm:

  • Vỏ hộp số (Casing) và Nắp hộp số (Cover): Đóng vai trò là khung vỏ bảo vệ, chứa và cố định tất cả các bộ phận bên trong hộp số.
  • Các trục hộp số (Shafts): Là các trục thép chịu lực, trên đó lắp các bánh răng và bộ đồng tốc. Tùy theo thiết kế, hộp số sàn có thể có 2 hoặc 3 trục chính.
    • Trục sơ cấp (Input shaft): Tiếp nhận mô men xoắn từ động cơ thông qua ly hợp, luôn quay khi động cơ hoạt động.
    • Trục thứ cấp (Output shaft): Truyền mô men xoắn đến hệ thống truyền lực và bánh xe, chỉ quay khi xe di chuyển.
    • (Đối với hộp số dọc) Trục trung gian (Countershaft/Lay shaft): Nằm song song với trục sơ cấp và thứ cấp, nhận truyền động từ trục sơ cấp và trung gian truyền động đến trục thứ cấp thông qua các cặp bánh răng. Hộp số ngang thường không có trục trung gian theo thiết kế này, mà trục sơ cấp và thứ cấp thường nằm đồng trục hoặc song song gần nhau.
  • Bánh răng (Gears): Bộ phận then chốt để thay đổi tỷ số truyền. Các bánh răng có kích thước và số răng khác nhau, được lắp trên các trục và ăn khớp theo các cặp để tạo ra các tỷ số truyền khác nhau (ví dụ: bánh răng số 1, số 2, số 3, số 4, số 5, số lùi). Thường sử dụng các loại bánh răng trụ răng nghiêng để giảm tiếng ồn và tăng độ bền.
  • Bộ đồng tốc (Synchronizer): Đảm bảo việc chuyển số diễn ra êm ái và không gây va đập. Bộ đồng tốc có chức năng đồng bộ tốc độ vòng quay giữa bánh răng định gài số và trục số trước khi chúng ăn khớp hoàn toàn, bằng cách sử dụng ly hợp ma sát để giảm tốc độ bánh răng.
  • Ổ bi và Vòng bi (Bearings): Được lắp ở các vị trí trục quay và các bộ phận chuyển động, giúp giảm ma sát từ ma sát trượt sang ma sát lăn, giảm thiểu tiếng ồn, tăng hiệu suất truyền động và kéo dài tuổi thọ hộp số.
  • Cơ cấu gài số và Cần số (Shift Mechanism and Shift Lever): Cho phép người lái lựa chọn và gài các bánh răng để thay đổi tỷ số truyền thông qua cần số và các cơ cấu liên kết bên trong hộp số.

Hộp số sàn (Manual Transmission - MT)

Hình ảnh: Cấu tạo của hộp số sàn ô tô

 

1.2. Nguyên lý hoạt động của số tiến

Khi xe hoạt động ở số tiến, mô men xoắn từ động cơ được truyền qua ly hợp đến trục sơ cấp của hộp số. Người lái lựa chọn cấp số (ví dụ số 1, số 2, số 3…) bằng cách gạt cần số. Cơ cấu gài số sẽ gài bộ đồng tốc tương ứng với cấp số đó vào vị trí ăn khớp với bánh răng số trên trục thứ cấp. Thông qua cặp bánh răng truyền động được chọn (ví dụ cặp bánh răng số 1), mô men xoắn được truyền từ trục sơ cấp qua trục trung gian (đối với hộp số dọc) đến trục thứ cấp. Trục thứ cấp quay và truyền động lực đến trục dẫn động và cuối cùng là bánh xe, giúp xe di chuyển về phía trước.

Mô hình truyền lực (cho hộp số dọc 3 trục):

Động cơ -> Ly hợp -> Trục sơ cấp -> Cặp bánh răng số (ví dụ số 1) -> Trục trung gian -> Cặp bánh răng số (ví dụ số 1) -> Trục thứ cấp -> Trục dẫn động -> Bánh xe.

1.3. Nguyên lý hoạt động của số lùi

Khi người lái gài số lùi, cơ cấu gài số sẽ đưa bánh răng trung gian số lùi vào vị trí ăn khớp đồng thời với cả bánh răng số lùi trên trục sơ cấp và bánh răng số lùi trên trục thứ cấp. Bánh răng trung gian số lùi này có vai trò đảo chiều quay. Do bánh răng trung gian số lùi ăn khớp với cả hai bánh răng còn lại, nó sẽ làm cho trục thứ cấp quay ngược chiều so với trục sơ cấp. Nhờ đó, mô men xoắn được truyền đến bánh xe theo chiều ngược lại, giúp xe di chuyển lùi.

Mô hình truyền lực (số lùi):

Động cơ -> Ly hợp -> Trục sơ cấp -> Bánh răng số lùi (trên trục sơ cấp) -> Bánh răng trung gian số lùi -> Bánh răng số lùi (trên trục thứ cấp) -> Trục thứ cấp -> Trục dẫn động -> Bánh xe.

 

2. Hộp số tự động (Automatic Transmission – AT)

Hộp số tự động (AT) là loại hộp số ô tô có khả năng tự động thay đổi tỷ số truyền động để phù hợp với tốc độ và tải trọng của xe, người lái không cần trực tiếp thao tác cần số để chuyển số. Hộp số tự động có biến mô-men xoắn (Torque Converter Automatic Transmission – TC-AT) là một loại hộp số tự động phổ biến nhất hiện nay, sử dụng biến mô-men xoắn thủy lực để truyền và nhân mô-men xoắn từ động cơ.

2.1. Cấu tạo chính

Hộp số tự động AT có cấu tạo phức tạp, bao gồm các bộ phận chính sau:

  • Bộ bánh răng hành tinh (Planetary Gear Set): Đây là trái tim của hộp số AT, chịu trách nhiệm tạo ra các tỷ số truyền khác nhau. Một bộ bánh răng hành tinh cơ bản bao gồm:
    • Bánh răng mặt trời (Sun Gear): Nằm ở trung tâm, thường là bánh răng chủ động.
    • Bánh răng hành tinh (Planet Gears): Các bánh răng nhỏ hơn, ăn khớp với bánh răng mặt trời và vành răng bao, và quay xung quanh bánh răng mặt trời khi di chuyển trên cần dẫn.
    • Cần dẫn bánh răng hành tinh (Planet Carrier/Carrier): Liên kết và giữ các bánh răng hành tinh, và có thể quay tự do hoặc được cố định tùy theo chế độ hoạt động của hộp số.
    • Vành răng bao (Ring Gear): Bánh răng lớn nhất, bao quanh các bánh răng hành tinh và ăn khớp với chúng từ phía ngoài. Vành răng bao cũng có thể quay tự do hoặc được cố định.
  • Biến mô-men xoắn thủy lực (Torque Converter): Đặt giữa động cơ và hộp số, có chức năng truyền và nhân mô-men xoắn từ động cơ đến trục sơ cấp của hộp số thông qua môi chất là dầu thủy lực. Biến mô-men xoắn cho phép truyền động êm ái, chống rung giật và tự động ngắt truyền động khi xe dừng (tương tự như ly hợp trên xe số sàn).
  • Bộ ly hợp và Phanh đai (Clutches and Brake Bands): Hệ thống ly hợp và phanh đai đóng vai trò điều khiển hoạt động của bộ bánh răng hành tinh, khóa hoặc giải phóng các bộ phận (bánh răng mặt trời, cần dẫn, vành răng bao) để tạo ra các tỷ số truyền khác nhau. Ly hợp (thường là ly hợp nhiều đĩa ma sát) dùng để kết nối hoặc ngắt kết nối các bộ phận quay. Phanh đai dùng để cố định một bộ phận không cho nó quay. Không phải là “ly hợp thủy lực” mà là ly hợp và phanh đai được điều khiển bằng thủy lực.
  • Hệ thống điều khiển điện tử (Electronic Control System): Bộ điều khiển hộp số (Transmission Control Unit – TCU) tiếp nhận tín hiệu từ các cảm biến (ví dụ: cảm biến tốc độ trục, cảm biến vị trí cần số, cảm biến nhiệt độ dầu, cảm biến vị trí bướm ga…). TCU xử lý thông tin và điều khiển các van điện từ để đóng mở các van thủy lực, điều khiển áp suất dầu tác động lên các ly hợp và phanh đai, từ đó thực hiện việc chuyển số tự động một cách tối ưu.

Hộp số tự động (Automatic Transmission - AT)

Hình ảnh: Cấu tạo hộp số xe ô tô tự động (Automatic Transmission – AT)

 

2.2. Nguyên lý hoạt động của số tiến

Hộp số tự động AT sử dụng một hoặc một vài bộ bánh răng hành tinh kết hợp với các ly hợp và phanh đai để tạo ra nhiều cấp số tiến khác nhau. Để đạt được mỗi cấp số (ví dụ số 1, số 2, số 3…), bộ điều khiển điện tử sẽ kích hoạt (đóng) một tổ hợp ly hợp và phanh đai cụ thể, cố định hoặc kết nối các bộ phận khác nhau của bộ bánh răng hành tinh, từ đó thay đổi đường truyền công suất và tỷ số truyền từ trục sơ cấp đến trục thứ cấp.

Ví dụ : Để vào số 1, có thể ly hợp A đóng và phanh đai B nhả. Để vào số 2, ly hợp A nhả và phanh đai C đóng. Sự kết hợp khác nhau giữa ly hợp đóng/mở và phanh đai đóng/nhả sẽ tạo ra các tỷ số truyền khác nhau cho các số tiến khác nhau. Không có chuyện “tương ứng với mỗi số sẽ có một bộ ly hợp và bộ bánh răng hành tinh khác nhau”.

2.3. Nguyên lý hoạt động của số lùi

Số lùi trong hộp số ô tô AT thường được tạo ra bằng cách sử dụng một bộ bánh răng hành tinh khác (bộ số lùi) hoặc bằng cách kích hoạt một tổ hợp ly hợp và phanh đai đặc biệt để đảo chiều quay của trục thứ cấp. Khi người lái chọn số lùi, bộ điều khiển điện tử sẽ kích hoạt các ly hợp và phanh đai tương ứng để cố định hoặc kết nối các bộ phận của bộ bánh răng hành tinh số lùi (hoặc bộ bánh răng hành tinh chính), từ đó đảo chiều quay của trục thứ cấp và giúp xe di chuyển lùi.

Ví dụ: Để vào số lùi, có thể ly hợp D đóng và phanh đai E đóng, trong khi các ly hợp và phanh đai khác (dùng cho số tiến) đều nhả. Sự kết hợp này tạo ra đường truyền công suất đảo chiều, dẫn đến trục thứ cấp quay ngược.

 

3. Hộp số tự động vô cấp CVT

Hộp số tự động vô cấp (CVT – Continuously Variable Transmission), còn được gọi là hộp số vô cấp, là loại hộp số ô tô cho phép thay đổi tỷ số truyền một cách liên tục, không theo từng cấp số nhất định. Nhờ vậy, xe có thể vận hành mượt mà và tối ưu hóa hiệu suất động cơ. Việc tìm hiểu cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hộp số CVT là rất quan trọng để hiểu rõ ưu điểm và ứng dụng của loại hộp số này.

Hộp số tự động vô cấp CVT

Hình ảnh: Hộp số tự động vô cấp CVT

 

3.1. Cấu tạo

Cấu tạo chính của hộp số tự động vô cấp CVT bao gồm hệ thống pulley biến thiên đường kính và dây đai hoặc xích thép truyền động. Trong đó:

Hệ thống pulley biến thiên đường kính (Variator): Gồm có pulley đầu vào (pulley chủ động), nhận mô men xoắn từ động cơ, và pulley đầu ra (pulley bị động), truyền mô men xoắn đến trục đầu ra của hộp số. Mỗi pulley được cấu tạo từ hai moay ơ hình nón đối diện nhau, tạo thành góc nghiêng khoảng 20 độ. Một moay ơ được cố định trên trục, moay ơ còn lại có thể trượt dọc trục nhờ cơ cấu điều khiển. Khi hoạt động, các moay ơ này có thể di chuyển lại gần hoặc xa nhau, làm thay đổi bán kính làm việc của pulley và từ đó thay đổi tỷ số truyền.

Dây đai hoặc xích thép truyền động (Belt/Chain): Đây là bộ phận truyền lực chính giữa pulley đầu vào và pulley đầu ra. Thực tế, “dây đai” CVT thường là dây đai thép bản dẹt (steel belt) cấu tạo từ nhiều vòng thép mỏng và mắt xích, hoặc xích thép (chain) đặc biệt. Loại dây đai/xích này có khả năng chịu lực kéo lớn và ma sát cao, đảm bảo truyền công suất hiệu quả trong quá trình hoạt động.

3.2. Nguyên lý hoạt động của số tiến

Hệ thống điều khiển (thủy lực, điện từ thủy lực hoặc cơ khí) sẽ điều khiển các pulley thay đổi đường kính làm việc. Khi muốn tăng tốc hoặc leo dốc (tỷ số truyền thấp), hệ thống điều khiển làm cho pulley đầu vào có bán kính nhỏ và pulley đầu ra có bán kính lớn. Lúc này, dây đai/xích thép sẽ di chuyển gần tâm pulley đầu vào và xa tâm pulley đầu ra. Ngược lại, khi muốn duy trì tốc độ ổn định hoặc tiết kiệm nhiên liệu ở tốc độ cao (tỷ số truyền cao), hệ thống điều khiển sẽ làm pulley đầu vào có bán kính lớn và pulley đầu ra có bán kính nhỏ. Khi đó, dây đai/xích thép sẽ di chuyển xa tâm pulley đầu vào và gần tâm pulley đầu ra. Sự thay đổi bán kính liên tục của cả hai pulley giúp hộp số CVT tạo ra vô số tỷ số truyền khác nhau trong dải hoạt động, đảm bảo động cơ luôn hoạt động ở vòng tua tối ưu.

3.3. Nguyên lý hoạt động của số lùi

Để xe có thể di chuyển lùi, hộp số CVT sử dụng một cơ cấu đảo chiều quay riêng biệt, thường là bộ bánh răng hành tinh hoặc cơ cấu bánh răng đảo chiều, được lắp thêm vào hệ thống truyền động. Cơ cấu này được kích hoạt khi người lái chọn số lùi (R), đảo chiều quay của trục đầu ra hộp số, khiến xe di chuyển về phía sau. Cần lưu ý rằng, cơ cấu số lùi này là một bộ phận độc lập, không tích hợp vào hệ thống pulley CVT. Ví dụ, cơ cấu số lùi có thể sử dụng một bộ bánh răng hành tinh đơn giản, khi kích hoạt, nó sẽ đảo chiều quay của trục ra tương tự như cơ cấu số lùi trên hộp số tự động thông thường.

 

4. Hộp số ly hợp kép

Hộp số ly hợp kép (DCT), viết tắt từ Dual-Clutch Transmission, là một loại hộp số ô tô tự động kết hợp ưu điểm của cả hộp số sàn (MT) và hộp số tự động truyền thống (AT). Về cơ bản, DCT có cấu trúc bánh răng tương tự hộp số sàn, nhưng loại bỏ hoàn toàn bàn đạp ly hợp và cần số cơ khí. Thay vào đó, DCT sử dụng hệ thống điều khiển điện tử và thủy lực để tự động hóa hoàn toàn quá trình chuyển số, mang lại khả năng chuyển số nhanh chóng, mượt mà và hiệu quả. DCT còn được gọi là hộp số bán tự động ly hợp kép (Automated Manual Transmission with Dual Clutch – AMT-DCT).

Hộp số ly hợp kép

Hình ảnh: Hộp số ly hợp kép

 

4.1. Cấu tạo

Điểm đặc biệt trong cấu tạo của hộp số ly hợp kép là việc sử dụng hai ly hợp ma sát độc lập, lồng vào nhau và hoạt động song song. Ly hợp thứ nhất (ly hợp 1) điều khiển các số cấp lẻ (1, 3, 5,…) và số lùi (R), còn ly hợp thứ hai (ly hợp 2) điều khiển các số cấp chẵn (2, 4, 6,…). Ngoài ra, DCT vẫn sử dụng hệ thống bánh răng, trục số, bộ đồng tốc và cơ cấu gài số tương tự hộp số sàn. Tuy nhiên, việc gài số và đóng/mở ly hợp được thực hiện hoàn toàn tự động bởi hệ thống điều khiển thủy lực-điện tử, thay vì thao tác cơ khí của người lái. Hệ thống điều khiển này bao gồm bộ điều khiển điện tử (TCU – Transmission Control Unit), các cảm biến, van điện từ và cơ cấu chấp hành thủy lực.

4.2. Nguyên lý hoạt động của số tiến

Nguyên lý hoạt động của số tiến trên hộp số DCT dựa trên sự phối hợp nhịp nhàng và luân phiên của hai ly hợp. Khi xe đang vận hành ở một số cấp (ví dụ số 1, do ly hợp 1 đóng để truyền lực), bộ điều khiển đã chuẩn bị sẵn số tiếp theo (ví dụ số 2) ở nhánh ly hợp còn lại (ly hợp 2 ở trạng thái chờ, bánh răng số 2 đã gài sẵn). Khi cần chuyển số (ví dụ từ số 1 lên số 2), bộ điều khiển sẽ đồng thời nhả ly hợp 1 và đóng ly hợp 2. Quá trình này diễn ra cực kỳ nhanh chóng (chỉ vài phần trăm giây) và mượt mà, gần như không có độ trễ và không làm gián đoạn lực kéo, mang lại cảm giác chuyển số thể thao và tăng tốc liền mạch. DCT tận dụng lợi thế của hai ly hợp để luôn có sẵn số tiếp theo, giúp việc chuyển số diễn ra liên tục và không bị ngắt quãng.

4.3. Nguyên lý hoạt động của số lùi

Để chuyển sang số lùi (R), bộ điều khiển sẽ ngắt hoàn toàn ly hợp 1 hoặc ly hợp 2 (tùy theo thiết kế cụ thể của từng loại DCT). Sau đó, cơ cấu gài số lùi sẽ được kích hoạt để gài bánh răng số lùi vào vị trí ăn khớp. Ly hợp còn lại (ly hợp 2 nếu ly hợp 1 ngắt, hoặc ngược lại) sẽ được đóng lại để truyền mô men xoắn qua bánh răng số lùi, đảo chiều quay của trục đầu ra hộp số, giúp xe di chuyển lùi. Quá trình chuyển sang số lùi ở DCT cũng được thực hiện tự động và nhanh chóng, tương tự như chuyển số tiến, nhưng có thể không mượt mà bằng do phải thực hiện thêm thao tác gài bánh răng số lùi.

Mong rằng những thông tin được Auto Protech chia sẻ trong bài viết trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hộp số ô tô, nắm được cấu tạo, nguyên lý hoạt động của từng loại. Từ đó có thể dễ dàng đưa ra lựa chọn loại xe phù hợp với nhu cầu sử dụng và tài chính. Nếu bạn còn bất cứ thắc mắc nào về hộp số xe ô tô cần Auto Protech giải đáp chi tiết, đừng ngần ngại, hãy để lại bình luận phía dưới nhé!

Ngoài ra, hiện tại Auto Protech đang khai giảng các lớp đào tạo nghề ô tô toàn diện. Hãy nhanh tay đăng ký lớp học nghề ô tô hôm nay để nhận được ưu đãi giảm học phí lên tới 20% nhé!

Tác giả
Tác giả

Hoàng Ngọc Phương

Sứ mệnh Auto Protech là cống cống cho sự thịnh vượng của xã hội. Hãy hết tâm huyết truyền đạt nghề ô tốt nhất đến cho học viên. Tạo điều kiện học tập lý tưởng, với trình độ chuyên nghiệp nghiệp vụ phạm cao. Là trung tâm đi đầu trong phương pháp dạy học hiện đại.

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Contact us
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x